tử tội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bị kết án tử hình: Chỉ một cá nhân đã bị tòa án tuyên án tử hình do phạm phải tội ác đặc biệt nghiêm trọng theo quy định của pháp luật.
- Tình trạng bị kết án tử hình: Có thể dùng để chỉ tình trạng, số phận của người bị tuyên án tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tên tử tội đã bị đưa ra thi hành án. (Người bị kết án tử hình đã bị đưa ra thi hành án.)
- Phiên tòa xét xử kết luận bị cáo là tử tội. (Phiên tòa xét xử kết luận bị cáo là người bị án tử hình.)
- Số phận của tử tội đã được định đoạt. (Số phận của người bị án tử đã được quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kết án tử tội": tuyên bố một bản án tử hình.
- Tòa án đã kết án tử tội đối với hung thủ. (Tòa án đã tuyên án tử hình đối với hung thủ.)
- "thi hành án tử tội": thực hiện việc xử tử theo bản án.
- Việc thi hành án tử tội được tiến hành theo đúng quy định pháp luật. (Việc thi hành án tử hình được tiến hành theo đúng quy định pháp luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Tử hình (danh từ): hình phạt cao nhất trong luật hình sự, tước đi mạng sống của phạm nhân.
- Bản án tử hình được tuyên sau một quá trình xét xử nghiêm túc.
- Tội tử hình (cụm danh từ): tội phạm bị áp dụng hình phạt tử hình.
- Giết người hàng loạt là một tội tử hình.
- Án tử (danh từ): bản án tử hình (cách nói ngắn gọn).
- Hắn phải nhận án tử cho những tội ác của mình.
Từ đồng nghĩa
- Phạm nhân tử hình: người bị kết án tử hình (cách nói trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý).
- Người bị án tử: người bị tuyên án tử hình.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "tử tội" mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí tường thuật hoặc văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng cách nói gián tiếp hơn như "người bị tử hình".
- Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các bản tin tư pháp, báo cáo pháp luật, hoặc các tác phẩm bàn về đề tài tội phạm và hình phạt.
- Tội chết: Thủ phạm vụ giết người bị tử tội.